Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: before

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

long beforeMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 24.536 lần
years beforeMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 17.625 lần
day beforeMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 19.749 lần
stood beforeMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 13.587 lần
night beforeMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 14.623 lần
days beforeMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 11.426 lần
hour beforeMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 8.381 lần
time beforeMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 15.506 lần
before longMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 10.812 lần
minutes beforeMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 6.636 lần
hours beforeMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 6.452 lần
months beforeMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 5.446 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với before

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.