Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: basis

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

basis vectorsMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 121 lần
regular basisMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 387 lần
daily basisMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 391 lần
solid basisTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 181 lần
forms the basisTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 220 lần
scientific basisTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 124 lần
theoretical basisTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 59 lần
weekly basisTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 66 lần
firmer basisTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 49 lần
formed the basisTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 249 lần
biological basisTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 54 lần
orthonormal basisTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 38 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với basis

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.