Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: average

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

average temperatureMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 754 lần
average accelerationMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 417 lần
precipitation on averageMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 245 lần
average currentMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 744 lần
average annualMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 291 lần
average heightMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 421 lần
average costMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 376 lần
average amountTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 369 lần
average altitudeTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 127 lần
average powerTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 990 lần
weighted averageTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 102 lần
average priceTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 295 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với average

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.