Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: autonomously
Phát hiện 1 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
autonomously motivatedMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 21 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với autonomously
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.