Cụm từ đi cùng với: autonomous
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “autonomous” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
autonomous okrugMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 19 lần
autonomous vehiclesMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 103 lần
autonomous motivationMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 141 lần
tibet autonomousMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 18 lần
nakhchivan autonomousMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 8 lần
autonomous oblastTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 10 lần
uyghur autonomousTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 8 lần
mongolia autonomousTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 10 lần
semi autonomousTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 48 lần
autonomous carsTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 56 lần
autonomous robotsTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 11 lần
decentralized autonomousTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 7 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với autonomous
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.