Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: assistant

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

assistant commissionerMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 220 lần
assistant teachersMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 341 lần
assistant surgeonMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 305 lần
assistant secretaryMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 424 lần
assistant adjutantMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 160 lần
assistant teacherMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 338 lần
assistant residentMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 152 lần
assistant coachMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 282 lần
assistant superintendentTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 100 lần
assistant engineerTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 128 lần
assistant directorTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 121 lần
assistant managerTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 136 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với assistant

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.