Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: aspect
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
aspect of affairsMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 574 lần
different aspectMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.288 lần
threatening aspectMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 272 lần
important aspectMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 723 lần
aspect ratioTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 168 lần
forbidding aspectTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 156 lần
outward aspectTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 190 lần
various aspectTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 415 lần
gloomy aspectTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 185 lần
cheerful aspectTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 193 lần
negative aspectTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 162 lần
sinister aspectTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 120 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với aspect
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.