E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: as

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “as”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

as welllogDice 9.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 237.430 lần
well aslogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 170.074 lần
as muchlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 120.493 lần
as thoughlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 99.039 lần
far aslogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92.991 lần
much aslogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 83.719 lần
long aslogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66.136 lần
as farlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62.530 lần
as possiblelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58.542 lần
known aslogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47.839 lần
as longlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43.561 lần
as forlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75.552 lần

Đối chiếu cách dùng của as

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.