Cụm từ đi cùng với: arrive
Phân tích 8 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “arrive” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
newly arriveMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.261 lần
arrive safelyMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 933 lần
arrive in londonTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 868 lần
messenger arriveTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 497 lần
length arriveTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 805 lần
lately arriveTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 441 lần
arrive in parisTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 529 lần
recently arriveTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 377 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với arrive
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.