Cụm từ đi cùng với: are
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “are”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
are goinglogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35.748 lần
people arelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24.466 lần
men arelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22.562 lần
are manylogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19.414 lần
are rightlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17.940 lần
things arelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16.065 lần
are usedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13.719 lần
are calledlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13.842 lần
are madelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14.443 lần
women arelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10.613 lần
are usuallylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.911 lần
are generallylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.135 lần
Đối chiếu cách dùng của are
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.