E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: aptitude

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “aptitude”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

aptitude to fattenlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 9 lần
scholastic aptitudelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
aptitude suitablenesslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
jonson's aptitudelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của aptitude

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.