E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: approximately

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “approximately”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

approximately a gaussianlogDice 9.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 230 lần
approximately billionlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 185 lần
approximately millionlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 506 lần
approximately percentlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 132 lần
approximately kmlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 125 lần
approximately kilometerslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
approximately metreslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
approximately kilometreslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
approximately meterslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
approximately pmlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
approximately utclogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
affects approximatelylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần

Đối chiếu cách dùng của approximately

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.