Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: angle
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
angle of degressMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 410 lần
acute angleMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 428 lần
angle of degreesMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 660 lần
right angleMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 5.474 lần
angle degreesMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 431 lần
angle of incidenceMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 182 lần
obtuse angleMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 180 lần
sharp angleMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 534 lần
angle triangleMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 157 lần
salient angleTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 91 lần
angle of fortyTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 241 lần
facial angleTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 86 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với angle
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.