Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: analysis
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
meta analysis★ Rất mạnh9.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 709 lần
statistical analysisMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 253 lần
regression analysisMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 187 lần
quantitative analysisMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 133 lần
chemical analysisMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 184 lần
data analysisMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 348 lần
functional analysisMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 110 lần
factor analysisTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 136 lần
qualitative analysisTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 84 lần
detailed analysisTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 114 lần
analysis of varianceTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 90 lần
critical analysisTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 161 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với analysis
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.