Cụm từ đi cùng với: amount
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “amount”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
certain amountlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.042 lần
considerable amountlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.641 lần
large amountlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.418 lần
vast amountlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.313 lần
small amountlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.701 lần
amount of energylogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 965 lần
total amountlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 657 lần
immense amountlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 657 lần
amount of moneylogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.102 lần
significant amountlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 515 lần
enormous amountlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 505 lần
exact amountlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 340 lần
Đối chiếu cách dùng của amount
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.