Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: ambiguous
Phát hiện 3 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
ambiguous hyphensMạnh9.0
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 42 lần
inherently ambiguousMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 16 lần
ambiguous genitaliaTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 10 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với ambiguous
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.