Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: agreement
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
tacit agreementMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 184 lần
mutual agreementMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 257 lần
international agreementTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 184 lần
license agreementTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 97 lần
verbal agreementTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 77 lần
trade agreementTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 254 lần
licensing agreementTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 59 lần
signed an agreementTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 144 lần
lease agreementTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 64 lần
ceasefire agreementTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 41 lần
agreement signedTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 99 lần
articles of agreementTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 114 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với agreement
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.