Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: affection

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “affection” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

filial affectionMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 514 lần
mutual affectionMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 505 lần
sincere affectionMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 449 lần
sisterly affectionMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 341 lần
tender affectionMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 571 lần
natural affectionTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 808 lần
warm affectionTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 581 lần
ardent affectionTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 319 lần
brotherly affectionTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 259 lần
maternal affectionTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 271 lần
paternal affectionTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 261 lần
tenderest affectionTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 216 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với affection

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.