Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: adversely

Phát hiện 4 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

adversely impactedMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 12 lần
adversely affectTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 69 lần
adversely affectsTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 16 lần
adversely impactsTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với adversely

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.