E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: adolescent

Phân tích 7 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “adolescent” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

adolescent psychiatryMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 26 lần
adolescent with sudMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 17 lần
adolescent with adhdMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 18 lần
adolescent psychiatristTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 11 lần
adolescent sudTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 10 lần
adolescent psychologyTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 22 lần
adolescent substanceTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 47 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với adolescent

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.