E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: adjacent

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “adjacent”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

adjacent countieslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
adjacent islandslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 150 lần
adjacent villageslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
adjacent verticeslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
adjacent districtslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần

Đối chiếu cách dùng của adjacent

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.