E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: addicted

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “addicted”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

addicted to intemperancelogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 27 lần
addicted to cannibalismlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 11 lần
addicted to heroinlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 10 lần
addicted to drugslogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 33 lần
immoderately addictedlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
passionately addictedlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
addicted to thievinglogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 11 lần
addicted to gaminglogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 18 lần
addicted to opioidslogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của addicted

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.