Kho ngữ liệu 1 tỷ từ
Cụm từ đi cùng với: activity
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
physical activity★ Rất mạnh10.6
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 4.845 lần
sexual activityMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 506 lần
economic activityMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 418 lần
activity levelsMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 350 lần
criminal activityMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 313 lần
volcanic activityTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 214 lần
learning activityTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 431 lần
mental activityTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 322 lần
intellectual activityTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 246 lần
brain activityTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 346 lần
neural activityTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 158 lần
daily activityTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 309 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với activity
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.