Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: actively

Phát hiện 8 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

actively engagedMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 730 lần
actively employedMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 381 lần
actively participateMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 86 lần
actively participatingMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 39 lần
actively participatedMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 41 lần
actively involvedTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 140 lần
actively engageTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 67 lần
actively engagingTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 38 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với actively

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.