Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: acrobatic

Phát hiện 3 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

acrobatic featsMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 58 lần
acrobatic performancesTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 23 lần
acrobatic featTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 20 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với acrobatic

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.