Cụm từ đi cùng với: accurate
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “accurate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “accurate”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépaccurate descriptionlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 274 lần
tolerably accuratelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 106 lần
accurate diagnosislogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
strictly accuratelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109 lần
accurate representationlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 88 lần
accurate measurementlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 59 lần
accurate informationlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 440 lần
accurate measurementslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
historically accuratelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
accurate observerlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
accurate knowledgelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 399 lần
accurate surveylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
Đối chiếu cách dùng của “accurate”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.