Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: accept
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
accept the invitation★ Rất mạnh9.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.526 lần
accept the offerMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.654 lần
gladly acceptMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.142 lần
refused to acceptMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 918 lần
accept an invitationMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 681 lần
willing to acceptMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 816 lần
accept the challengeMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 543 lần
readily acceptTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 554 lần
widely acceptTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 497 lần
gratefully acceptTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 455 lần
generally acceptTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 740 lần
accept the situationTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 603 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với accept
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.