E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: absentee

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “absentee”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “absentee”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
absentee ballotslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
absentee landlordslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
absentee ballotlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của “absentee”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.