Cụm từ đi cùng với: aboard
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “aboard”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
aboard the schoonerlogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 161 lần
tacks aboardlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
hauled aboardlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 86 lần
shipped aboardlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
aboard the briglogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 94 lần
climbed aboardlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 102 lần
aboard the slooplogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 64 lần
aboard shiplogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 435 lần
stepped aboardlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 164 lần
aboard the yachtlogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 75 lần
clambered aboardlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
Đối chiếu cách dùng của aboard
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.