E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: abnormal

Phân tích 2 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “abnormal” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

abnormal growthsMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 18 lần
abnormal psychologyTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 37 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với abnormal

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.