Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: support

Phát hiện 6 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

social supportTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 823 lần
able to supportTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 837 lần
evidence to supportTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 416 lần
financial supportTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 301 lần
means of supportTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 741 lần
self supportTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 585 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với support

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.