Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu 1 tỷ từ

Cụm từ đi cùng với: racist

Phát hiện 10 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

anti racistMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 184 lần
racist sexistMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 12 lần
racist activistMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 18 lần
racist ideologiesMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 9 lần
racist activismMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 10 lần
racist stereotypesTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 7 lần
racist ideologyTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 8 lần
racist activistsTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 7 lần
racist attitudesTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 16 lần
racist commentsTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 20 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với racist

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.