Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu 1 tỷ từ

Cụm từ đi cùng với: program

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

program languagesMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 1.192 lần
computer programMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 1.103 lần
program languageMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 1.649 lần
training programMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 857 lần
television programMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 648 lần
exercise programMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 790 lần
oriented programMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 394 lần
software programTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 310 lần
education programTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 432 lần
nuclear programTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 244 lần
functional programTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 226 lần
educational programTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 222 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với program

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.