Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: prepare
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
prepare forMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 35.944 lần
prepare to receiveMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.002 lần
fully prepareTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 798 lần
prepare to departTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 582 lần
prepare to meetTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.124 lần
text prepareTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 607 lần
carefully prepareTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 675 lần
prepare to defendTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 452 lần
prepare to leaveTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.165 lần
prepare to followTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 630 lần
prepare to startTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 528 lần
prepare breakfastTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 447 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với prepare
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.