Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: pack

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

pack of cardsMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 961 lần
pack of houndsMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 527 lần
closely packMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 695 lần
pack mulesMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 418 lần
pack saddleMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 547 lần
pack of wolvesMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 328 lần
pack saddlesMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 284 lần
densely packMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 262 lần
pack horsesMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 799 lần
pack muleTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 197 lần
pack casesTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 343 lần
pack animalsTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 344 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với pack

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.