Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: oil
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
crude oilMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 547 lần
castor oilMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 489 lần
olive oilMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 638 lần
palm oilMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 551 lần
oil lampMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 685 lần
oil lampsMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 388 lần
oil paintingMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 388 lần
oil paintingsMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 255 lần
liver oilMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 253 lần
whale oilMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 263 lần
barrels of oilMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 230 lần
oil spillMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 188 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với oil
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.