Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: medical

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

medical professionMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 646 lần
medical attendantMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 446 lần
medical treatmentMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 661 lần
medical studentMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 537 lần
medical adviserMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 259 lần
medical professionalsMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 239 lần
medical practitionerMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 224 lần
medical adviceMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 665 lần
medical centerMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 458 lần
medical attendanceMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 270 lần
medical scienceMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 476 lần
medical skillMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 322 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với medical

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.