Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: interface

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

user interface★ Rất mạnh10.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.103 lần
interface guiMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 89 lần
graphical interfaceMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 93 lần
programming interfaceMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 89 lần
network interfaceMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 162 lần
serial interfaceMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 50 lần
interface upiMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 32 lần
interface uiTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 29 lần
usb interfaceTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 34 lần
interface builderTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 39 lần
payments interfaceTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 40 lần
interface apiTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 31 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với interface

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.