Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: integration

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

technology integrationMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 213 lần
ict integrationMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 29 lần
multisensory integrationMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 16 lần
continuous integrationMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 70 lần
numerical integrationMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 25 lần
integration of ictMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 22 lần
sensory integrationTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 21 lần
integration by substitutionTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 19 lần
vertical integrationTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 31 lần
seamless integrationTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 12 lần
organismic integrationTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 9 lần
integration testingTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 28 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với integration

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.