Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: impact
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
environmental impact★ Rất mạnh9.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 705 lần
negatively impactMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 313 lần
negative impactMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 577 lần
significant impactMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 439 lần
impact the pendulumMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 164 lần
positive impactMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 369 lần
economic impactMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 207 lần
lasting impactMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 133 lần
significantly impactMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 129 lần
emotional impactMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 159 lần
potential impactTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 130 lần
impact cratersTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 62 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với impact
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.