Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: geological
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
geological survey★ Rất mạnh9.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 407 lần
geological formations★ Rất mạnh9.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 97 lần
geological formationMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 159 lần
geological specimensMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 114 lần
geological epochsMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 27 lần
geological strataMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 34 lần
geological epochMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 42 lần
geological periodsMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 62 lần
geological hammerTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 55 lần
geological phenomenaTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 32 lần
geological structureTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 91 lần
geological researchesTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 18 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với geological
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.