Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: elevator

Phát hiện 3 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

hydraulic elevatorMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 18 lần
elevator shaftTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 44 lần
grain elevatorTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 58 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với elevator

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.