Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: ecologically

Phát hiện 1 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

ecologically sustainableMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 15 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với ecologically

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.