Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: drive

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

drive awayMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 9.312 lần
carriage driveMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.270 lần
drive offMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6.002 lần
drive backMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.751 lần
drive homeTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.612 lần
drive outTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7.447 lần
drive rapidlyTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 839 lần
drive throughTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.888 lần
drive intoTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.412 lần
hard driveTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.222 lần
drive upTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.845 lần
drive pastTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 848 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với drive

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.