Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: collection
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
data collectionMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 637 lần
miscellaneous collectionMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 164 lần
garbage collectionMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 147 lần
valuable collectionTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 241 lần
collection of antiquitiesTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 119 lần
historical collectionTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 164 lần
collection of booksTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 409 lần
collection of paintingsTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 103 lần
heterogeneous collectionTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 89 lần
collection of poemsTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 120 lần
collection of picturesTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 183 lần
extensive collectionTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 112 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với collection
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.