Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: close
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
close the doorMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 11.219 lần
close behindMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6.604 lần
close togetherMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6.121 lần
close besideMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.483 lần
door closeMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 4.756 lần
close at handMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6.366 lần
close quartersMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.037 lần
half closeMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.527 lần
close proximityTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.169 lần
close upTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7.383 lần
kept closeTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.793 lần
eyes closeTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.372 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với close
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.