Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng phổ thông số 329

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “a framework of wood or metal that contains a glass windowpane and is built into a wall or roof to admit light or air”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. Source of Issues : Vehicle emissions and modify dust generating activities during windy _____ condition.

Đang tải đề...