Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng phổ thông số 304

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “the real physical matter of which a person or thing consists”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. A mouse or a rat _____ is a group of animals that is genetically uniform.

Đang tải đề...