Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng phổ thông số 247

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “a slippery or viscous liquid or liquefiable substance not miscible with water”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. His mother died when he was five years _____ and his father died a few years later.

Đang tải đề...