Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng phổ thông số 243

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “a surrounding or nearby region”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. This is primarily a decorative move but it can add a _____ touch if you like.

Đang tải đề...